Trang chủPI1 • FRA
add
Pinetree Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,75 €
Mức chênh lệch một ngày
5,70 € - 5,80 €
Phạm vi một năm
4,90 € - 14,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
88,45 Tr CAD
Số lượng trung bình
70,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -445,00 N | -102,50% |
Chi phí hoạt động | 270,00 N | -26,43% |
Thu nhập ròng | -1,09 Tr | -106,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 244,49 | 150,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -37,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,56 Tr | 8,45% |
Tổng tài sản | 89,39 Tr | 14,21% |
Tổng nợ | 1,81 Tr | 216,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,09 Tr | -106,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,14 Tr | -362,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,14 Tr | -362,16% |
Dòng tiền tự do | -5,96 Tr | -153,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3