Trang chủPIFFY • OTCMKTS
add
PT Indofood CBP Sukses Makmur TBK Unsponsored Indonesia ADR
Giá đóng cửa hôm trước
8,37 $
Phạm vi một năm
8,37 $ - 11,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
83,09 NT IDR
Số lượng trung bình
21,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,58 NT | 8,61% |
Chi phí hoạt động | 2,60 NT | 8,82% |
Thu nhập ròng | 2,12 NT | 297,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,39 | 282,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 181,00 | 296,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,32 NT | 1,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,62 NT | 14,12% |
Tổng tài sản | 135,54 NT | 7,54% |
Tổng nợ | 61,86 NT | 4,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,68 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,66 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,12 NT | 297,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,94 NT | -10,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,42 NT | -237,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -300,01 T | 45,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,33 NT | -44,57% |
Dòng tiền tự do | 3,97 NT | -12,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
37.075