Trang chủPJP • WSE
add
PJP Makrum SA
Giá đóng cửa hôm trước
18,25 zł
Mức chênh lệch một ngày
17,80 zł - 18,25 zł
Phạm vi một năm
13,00 zł - 19,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
109,18 Tr PLN
Số lượng trung bình
485,00
Tỷ số P/E
17,58
Tỷ lệ cổ tức
2,79%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 138,90 Tr | 22,52% |
Chi phí hoạt động | 19,86 Tr | 3,28% |
Thu nhập ròng | 5,60 Tr | 7,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,03 | -12,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,82 Tr | 91,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,78 Tr | -10,04% |
Tổng tài sản | 608,27 Tr | 53,65% |
Tổng nợ | 442,09 Tr | 89,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 166,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,60 Tr | 7,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,89 Tr | 11,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,28 Tr | -90,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,62 Tr | 65,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,63 Tr | -49,30% |
Dòng tiền tự do | -79,72 Tr | -311,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
559