Trang chủPKCOY • OTCMKTS
add
Park24 Co Ltd - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
12,40 $
Phạm vi một năm
10,80 $ - 14,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,97 T USD
Số lượng trung bình
97,00
Tỷ số P/E
22,29
Tỷ lệ cổ tức
1,56%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,55 T | 9,54% |
Chi phí hoạt động | 17,87 T | 10,66% |
Thu nhập ròng | 5,81 T | 12,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,45 | 2,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,80 T | 2,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,93 T | -29,26% |
Tổng tài sản | 311,11 T | 5,19% |
Tổng nợ | 240,08 T | 13,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 170,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,81 T | 12,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,47 T | -10,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,16 T | -53,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,30 T | -1.015,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -47,34 T | -2.227,24% |
Dòng tiền tự do | -9,38 T | -488,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
5.734