Trang chủPKD • ASX
add
Parkd Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,033 $
Phạm vi một năm
0,021 $ - 0,041 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,84 Tr AUD
Số lượng trung bình
201,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,94 Tr | -37,25% |
Chi phí hoạt động | 454,26 N | -8,80% |
Thu nhập ròng | -513,16 N | -1.147,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,47 | -1.890,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -465,30 N | -1.274,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 799,11 N | 4,92% |
Tổng tài sản | 1,55 Tr | 3,58% |
Tổng nợ | 1,49 Tr | -0,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,30 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -80,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -283,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -513,16 N | -1.147,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -309,51 N | -453,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,24 N | -2.157,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 418,82 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,07 N | -27,43% |
Dòng tiền tự do | -277,68 N | -2.347,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web