Trang chủPKTX • OTCMKTS
add
ProtoKinetix, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,0069 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0049 $ - 0,0066 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,81 Tr USD
Số lượng trung bình
70,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 84,91 N | 0,39% |
Thu nhập ròng | -84,91 N | -0,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -72,26 N | -4,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 607,00 | -89,33% |
Tổng tài sản | 477,62 N | -0,35% |
Tổng nợ | 227,20 N | 158,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 250,43 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 391,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -73,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -84,91 N | -0,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,91 N | 90,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,60 N | 67,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,00 N | -83,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 495,00 | -85,82% |
Dòng tiền tự do | 32,09 N | 229,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web