Trang chủPLA • ASX
add
Pacific Lime and Cement Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
253,13 Tr AUD
Số lượng trung bình
550,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 271,81 N | — |
Chi phí hoạt động | 3,37 Tr | 146,17% |
Thu nhập ròng | -5,43 Tr | -3.454,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,00 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,56 Tr | -127,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,01 Tr | 1.020,26% |
Tổng tài sản | 177,04 Tr | 137,57% |
Tổng nợ | 23,22 Tr | -17,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 153,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 844,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,43 Tr | -3.454,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,53 Tr | -38,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,56 Tr | -161,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 531,42 N | -88,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,65 Tr | -1.134,93% |
Dòng tiền tự do | -12,11 Tr | -138,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web