Trang chủPLAN • IDX
add
Planet Properindo Jaya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
52,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
52,00 Rp - 57,00 Rp
Phạm vi một năm
27,00 Rp - 106,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
51,11 T IDR
Số lượng trung bình
11,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,11 T | -25,37% |
Chi phí hoạt động | 210,44 Tr | -42,20% |
Thu nhập ròng | -591,85 Tr | -326,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,03 | -471,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 510,71 Tr | -49,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 267,61 Tr | -48,25% |
Tổng tài sản | 79,71 T | -7,86% |
Tổng nợ | 25,80 T | -5,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 896,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -591,85 Tr | -326,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,46 Tr | -88,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,11 Tr | 153,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 102,57 Tr | -12,90% |
Dòng tiền tự do | 173,06 Tr | -53,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
6