Trang chủPLAZ-B • STO
add
Platzer Fastigheter Holding AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
71,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
70,90 kr - 72,60 kr
Phạm vi một năm
64,10 kr - 82,70 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
7,19 T SEK
Số lượng trung bình
162,84 N
Tỷ số P/E
12,28
Tỷ lệ cổ tức
3,06%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 438,00 Tr | -1,13% |
Chi phí hoạt động | 21,00 Tr | -4,55% |
Thu nhập ròng | 309,00 Tr | -0,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 70,55 | 0,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 323,75 Tr | 1,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,00 Tr | -60,10% |
Tổng tài sản | 31,60 T | -1,97% |
Tổng nợ | 18,38 T | -5,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 309,00 Tr | -0,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 230,00 Tr | -45,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -272,00 Tr | 84,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,00 Tr | -103,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -100,00 Tr | -149,75% |
Dòng tiền tự do | 11,12 Tr | 101,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
86