Trang chủPLNK • CNSX
add
Plank Ventures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
887,00 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,36 Tr | 41,17% |
Chi phí hoạt động | 1,18 Tr | -21,87% |
Thu nhập ròng | -111,42 N | 83,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,22 | 88,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,95 N | 110,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 Tr | -33,87% |
Tổng tài sản | 11,73 Tr | -19,16% |
Tổng nợ | 10,97 Tr | -6,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 764,48 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -111,42 N | 83,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -691,01 N | 12,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,94 N | -35,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 201,01 N | -25,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -533,47 N | -23,32% |
Dòng tiền tự do | -1,55 Tr | -115,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web