Trang chủPMG • LON
add
Parkmead Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
22,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
21,00 GBX - 23,00 GBX
Phạm vi một năm
12,50 GBX - 27,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
24,04 Tr GBP
Số lượng trung bình
448,31 N
Tỷ số P/E
3,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 759,00 N | -27,78% |
Chi phí hoạt động | 415,50 N | -63,47% |
Thu nhập ròng | -452,50 N | 24,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -59,62 | -5,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 102,50 N | 200,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,94 Tr | 88,97% |
Tổng tài sản | 30,31 Tr | 27,70% |
Tổng nợ | 4,22 Tr | -19,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -452,50 N | 24,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -501,50 N | 55,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,61 Tr | -14.139,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,00 N | 53,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,15 Tr | -63,17% |
Dòng tiền tự do | 285,62 N | 232,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
6