Trang chủPMW • KLSE
add
PMW International Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,27 RM - 0,28 RM
Phạm vi một năm
0,22 RM - 0,37 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
240,85 Tr MYR
Số lượng trung bình
782,79 N
Tỷ số P/E
5,66
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,97 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 18,01 Tr | — |
Thu nhập ròng | -4,28 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -8,08 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -928,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | -68,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,33 Tr | — |
Tổng tài sản | 283,24 Tr | — |
Tổng nợ | 104,58 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 178,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 892,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,28 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,56 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,73 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 53,87 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,51 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -9,57 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
438