Trang chủPNA1V • HEL
add
Panostaja Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 €
Mức chênh lệch một ngày
0,32 € - 0,33 €
Phạm vi một năm
0,28 € - 0,44 €
Giá trị vốn hóa thị trường
17,60 Tr EUR
Số lượng trung bình
28,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,47 Tr | -4,52% |
Chi phí hoạt động | 1,87 Tr | 28,26% |
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | -154,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,35 | 56,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | -100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,98 Tr | 46,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,52 Tr | -28,22% |
Tổng tài sản | 123,24 Tr | -6,56% |
Tổng nợ | 78,08 Tr | -5,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | -154,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
992