Trang chủPNBS • IDX
add
Bank Panin Dubai Syariah Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
53,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
52,00 Rp - 56,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 64,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,07 NT IDR
Số lượng trung bình
12,72 Tr
Tỷ số P/E
104,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,44 T | -31,22% |
Chi phí hoạt động | 96,19 T | -11,58% |
Thu nhập ròng | -23,20 T | -154,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,16 | -179,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -79,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 NT | 2,32% |
Tổng tài sản | 19,12 NT | 13,54% |
Tổng nợ | 16,15 NT | 15,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,97 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,81 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,20 T | -154,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 227,93 T | 79,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,46 T | -3.415,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,93 T | 1.029,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 253,39 T | 106,67% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
603