Trang chủPNCS34 • BVMF
add
Tập đoàn Dịch vụ Tài chính PNC
Giá đóng cửa hôm trước
559,68 R$
Phạm vi một năm
439,34 R$ - 628,02 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
91,68 T USD
Số lượng trung bình
35,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,96 T | 13,80% |
Chi phí hoạt động | 3,77 T | 11,25% |
Thu nhập ròng | 1,76 T | 18,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,55 | 4,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,32 | 23,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,40 T | -41,26% |
Tổng tài sản | 603,03 T | 8,71% |
Tổng nợ | 539,35 T | 8,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 402,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,76 T | 18,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
10 thg 4, 1845
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
57.084