Trang chủPNSE • IDX
add
Pudjiadi And Sons Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
640,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
600,00 Rp - 650,00 Rp
Phạm vi một năm
338,00 Rp - 1.080,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
486,67 T IDR
Số lượng trung bình
142,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,11 T | -15,05% |
Chi phí hoạt động | 33,83 T | -9,31% |
Thu nhập ròng | -8,13 T | -107,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,52 | -144,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,95 T | -140,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -34,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,33 T | 83,95% |
Tổng tài sản | 383,77 T | 6,61% |
Tổng nợ | 191,53 T | 23,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 192,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 797,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,13 T | -107,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,28 T | 55,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,75 T | 1.292,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,96 T | -45,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,07 T | 4.491,31% |
Dòng tiền tự do | 56,88 T | 677,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
879