Trang chủPNVL3 • BVMF
add
Dimed SA Distribuidora de Medicamentos
Giá đóng cửa hôm trước
14,55 R$
Mức chênh lệch một ngày
14,50 R$ - 15,00 R$
Phạm vi một năm
7,83 R$ - 16,47 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,19 T BRL
Số lượng trung bình
894,43 N
Tỷ số P/E
17,54
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 T | 16,25% |
Chi phí hoạt động | 460,93 Tr | 16,22% |
Thu nhập ròng | 42,75 Tr | 38,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,73 | 18,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,46 Tr | -15,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 430,50 Tr | 101,72% |
Tổng tài sản | 3,83 T | 13,41% |
Tổng nợ | 2,55 T | 18,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,75 Tr | 38,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,78 Tr | 64,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,40 Tr | -3.162,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,03 Tr | -501,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,64 Tr | -106,85% |
Dòng tiền tự do | 46,93 Tr | 222,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trang web
Nhân viên
11.669