Trang chủPOET • NASDAQ
add
POET Technologies Inc
6,97 $
Sau giờ giao dịch:(0,14%)+0,010
6,98 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 19:59:32 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,71 $
Mức chênh lệch một ngày
6,67 $ - 7,17 $
Phạm vi một năm
3,58 $ - 9,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,06 T USD
Số lượng trung bình
11,00 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 341,20 N | 1.075,26% |
Chi phí hoạt động | 14,58 Tr | 27,14% |
Thu nhập ròng | -42,67 Tr | -41,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,51 N | 88,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,25 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,41 Tr | -21,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 313,40 Tr | 482,35% |
Tổng tài sản | 328,57 Tr | 371,73% |
Tổng nợ | 144,78 Tr | 195,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 183,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,67 Tr | -41,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,60 Tr | -33,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -194,30 Tr | -839,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 231,00 Tr | 797,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,44 Tr | 670,04% |
Dòng tiền tự do | 98,44 Tr | 671,58% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
180