Trang chủPOHUAT • KLSE
add
Poh Huat Resources Holdings
Giá đóng cửa hôm trước
0,76 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,77 RM - 0,78 RM
Phạm vi một năm
0,76 RM - 1,19 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
214,29 Tr MYR
Số lượng trung bình
73,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
10,39%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,83 Tr | -34,07% |
Chi phí hoạt động | 11,38 Tr | -15,40% |
Thu nhập ròng | -6,41 Tr | -167,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,13 | -202,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,68 Tr | -114,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 273,25 Tr | -3,17% |
Tổng tài sản | 536,89 Tr | -10,60% |
Tổng nợ | 66,44 Tr | -12,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 470,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 264,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,41 Tr | -167,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,74 Tr | -36,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,99 Tr | 92,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,07 Tr | 41,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,09 Tr | 64,75% |
Dòng tiền tự do | -3,91 Tr | 56,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.389