Trang chủPOLYMER • KLSE
add
Polymer Link Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 RM
Phạm vi một năm
0,14 RM - 0,27 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
78,40 Tr MYR
Số lượng trung bình
681,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,95 Tr | 5,43% |
Chi phí hoạt động | 11,02 Tr | 79,01% |
Thu nhập ròng | -4,18 Tr | -548,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,07 | -525,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -968,00 N | -133,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,33 Tr | 156,58% |
Tổng tài sản | 166,72 Tr | — |
Tổng nợ | 62,30 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 560,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,18 Tr | -548,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,65 Tr | -72,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 195,00 N | 107,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,50 Tr | 1.185,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,82 Tr | 790,40% |
Dòng tiền tự do | 3,68 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
128