Trang chủPORT • IDX
add
Nusantara Pelabuhan Handal Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
900,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
880,00 Rp - 965,00 Rp
Phạm vi một năm
740,00 Rp - 2.030,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,52 NT IDR
Số lượng trung bình
26,42 N
Tỷ số P/E
19,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 338,60 T | -16,97% |
Chi phí hoạt động | 25,59 T | 8,93% |
Thu nhập ròng | 35,58 T | -2,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,51 | 17,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 150,41 T | 72,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 419,81 T | 31,58% |
Tổng tài sản | 2,29 NT | -0,10% |
Tổng nợ | 1,06 NT | -15,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,81 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,58 T | -2,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 89,38 T | -44,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,69 T | -48,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,83 T | -10,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,18 T | -67,76% |
Dòng tiền tự do | 67,68 T | -53,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 12, 2003
Trang web
Nhân viên
675