Trang chủPOWERINDIA • NSE
add
Hitachi Energy India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28.255,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
28.180,00 ₹ - 28.970,00 ₹
Phạm vi một năm
12.603,00 ₹ - 29.095,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,30 NT INR
Số lượng trung bình
127,89 N
Tỷ số P/E
152,08
Tỷ lệ cổ tức
0,02%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,06 T | 29,99% |
Chi phí hoạt động | 5,04 T | 3,53% |
Thu nhập ròng | 2,61 T | 90,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,41 | 46,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 67,80 | 109,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,61 T | 122,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,59 T | 5.847,03% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 27,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,61 T | 90,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Nhân viên
2.481