Trang chủPPGL • IDX
add
Prima Globalindo Logistik Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
242,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
228,00 Rp - 250,00 Rp
Phạm vi một năm
92,00 Rp - 298,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
180,46 T IDR
Số lượng trung bình
1,32 Tr
Tỷ số P/E
25,35
Tỷ lệ cổ tức
4,27%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,19 T | -33,26% |
Chi phí hoạt động | 11,80 T | 12,86% |
Thu nhập ròng | 760,02 Tr | -56,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,84 | -34,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,95 T | 5,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,14 T | -6,57% |
Tổng tài sản | 411,85 T | 59,25% |
Tổng nợ | 267,53 T | 136,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 144,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 771,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 760,02 Tr | -56,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,47 T | -33,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 74,86 T | 221,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -87,72 T | -138,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,39 T | -198,00% |
Dòng tiền tự do | 171,33 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
73