Trang chủPPHB • KLSE
add
Public Packages Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,65 RM - 0,66 RM
Phạm vi một năm
0,61 RM - 0,77 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
173,35 Tr MYR
Số lượng trung bình
79,81 N
Tỷ số P/E
4,16
Tỷ lệ cổ tức
1,15%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,90 Tr | 5,19% |
Chi phí hoạt động | -4,00 Tr | -109,03% |
Thu nhập ròng | 18,27 Tr | 75,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,12 | 66,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,51 Tr | 39,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 225,09 Tr | 17,92% |
Tổng tài sản | 510,43 Tr | 7,59% |
Tổng nợ | 38,35 Tr | -12,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 472,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 266,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,27 Tr | 75,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,70 Tr | 69,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,34 Tr | -581,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -848,00 N | -7,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,46 Tr | 10,95% |
Dòng tiền tự do | 12,52 Tr | 55,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
828