Trang chủPPJACK • KLSE
add
Pappajack Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,91 RM
Phạm vi một năm
0,89 RM - 1,00 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
699,06 Tr MYR
Số lượng trung bình
219,15 N
Tỷ số P/E
24,92
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,85 Tr | 20,30% |
Chi phí hoạt động | 3,76 Tr | 7,93% |
Thu nhập ròng | 6,70 Tr | 8,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,24 | -10,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,96 Tr | 56,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,22 Tr | 10,32% |
Tổng tài sản | 416,81 Tr | 36,56% |
Tổng nợ | 138,38 Tr | 222,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 278,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 768,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,70 Tr | 8,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,71 Tr | -97,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,64 Tr | -1.109,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,76 Tr | 561,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,41 Tr | 110,58% |
Dòng tiền tự do | -25,96 Tr | -192,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
154