Trang chủPPP • BKK
add
Premier Products PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,78 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,76 ฿ - 0,76 ฿
Phạm vi một năm
0,70 ฿ - 1,30 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
234,00 Tr THB
Số lượng trung bình
56,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,34 Tr | -47,60% |
Chi phí hoạt động | 63,00 Tr | -12,70% |
Thu nhập ròng | -44,71 Tr | -3.426,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,21 | -6.713,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,44 Tr | -189,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,71 Tr | 867,81% |
Tổng tài sản | 1,31 T | -5,63% |
Tổng nợ | 395,74 Tr | -23,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 909,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,71 Tr | -3.426,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,88 Tr | 242,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,16 Tr | -1.058,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,16 Tr | -145,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,45 Tr | 38,04% |
Dòng tiền tự do | 21,13 Tr | 147,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 12, 1975
Trang web
Nhân viên
406