Trang chủPPRE • IDX
add
PP Presisi Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
134,00 Rp
Phạm vi một năm
54,00 Rp - 322,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 NT IDR
Số lượng trung bình
168,65 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 NT | 9,61% |
Chi phí hoạt động | 681,83 T | 967,99% |
Thu nhập ròng | -1,57 NT | -1.996,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -133,47 | -1.831,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,34 NT | -606,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 367,15 T | -3,59% |
Tổng tài sản | 6,78 NT | -11,36% |
Tổng nợ | 4,65 NT | 11,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,13 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -71,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,57 NT | -1.996,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 474,04 T | -36,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 64,16 T | 125,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -430,71 T | -1,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 107,48 T | 36,90% |
Dòng tiền tự do | 895,39 T | 637,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
457