Trang chủPPYA • OTCMKTS
add
Papaya Growth Opportunity Corp I
Giá đóng cửa hôm trước
11,01 $
Phạm vi một năm
11,01 $ - 11,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
98,24 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 894,55 N | 63,62% |
Thu nhập ròng | -881,82 N | -122,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,25 N | 1.470,85% |
Tổng tài sản | 1,21 Tr | -84,85% |
Tổng nợ | 25,34 Tr | -15,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -24,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -881,82 N | -122,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,32 N | 94,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,05 Tr | -59,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,04 Tr | 58,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 676,00 | 141,86% |
Dòng tiền tự do | 417,36 N | 144,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web