Trang chủPRCG • CNSX
add
Precore Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,03 Tr CAD
Số lượng trung bình
46,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 155,34 N | 481,83% |
Thu nhập ròng | -164,32 N | -406,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 946,72 N | 228,67% |
Tổng tài sản | 2,14 Tr | 274,85% |
Tổng nợ | 198,13 N | 2.333,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -164,32 N | -406,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -182,57 N | -204,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -110,75 N | -270,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 89,18 N | -74,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -204,13 N | -178,45% |
Dòng tiền tự do | -218,46 N | -195,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web