Trang chủPRE • LON
add
Pensana PLC
Giá đóng cửa hôm trước
94,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
94,50 GBX - 104,35 GBX
Phạm vi một năm
26,60 GBX - 184,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
345,18 Tr GBP
Số lượng trung bình
570,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,06 Tr | 65,57% |
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | -12,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,05 Tr | -66,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,62 Tr | 48.783,48% |
Tổng tài sản | 117,64 Tr | 55,29% |
Tổng nợ | 20,79 Tr | -24,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 339,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | -12,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,16 Tr | -164,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,67 Tr | -278,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,24 Tr | 766,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,40 Tr | 1.374,86% |
Dòng tiền tự do | -8,89 Tr | -210,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
64