Trang chủPRIMOF • CPH
add
Prime Office A/S
Giá đóng cửa hôm trước
206,00 kr
Phạm vi một năm
162,04 kr - 246,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
766,25 Tr DKK
Số lượng trung bình
224,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,02 Tr | 4,90% |
Chi phí hoạt động | -286,00 N | -84,52% |
Thu nhập ròng | 18,85 Tr | 983,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,56 | 942,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,92 Tr | 16,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,04 Tr | -23,31% |
Tổng tài sản | 4,65 T | 6,61% |
Tổng nợ | 2,72 T | 15,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,85 Tr | 983,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,15 Tr | -86,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,46 Tr | -3,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 58,82 Tr | 433,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,60 Tr | 141,49% |
Dòng tiền tự do | 10,77 Tr | 356,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
6