Trang chủPRPRF • OTCMKTS
add
Prairie Provident Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,60 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,67 Tr | -26,94% |
Chi phí hoạt động | 6,58 Tr | 109,49% |
Thu nhập ròng | 5,48 Tr | 154,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 71,41 | 174,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,63 Tr | -159,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,38 Tr | 56,25% |
Tổng tài sản | 127,01 Tr | 7,75% |
Tổng nợ | 179,56 Tr | 7,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -52,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -269,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,48 Tr | 154,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,24 Tr | -465,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,84 Tr | 3,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,18 Tr | 2.395,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,10 Tr | 241,58% |
Dòng tiền tự do | -23,02 Tr | -3.146,53% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12