Trang chủPSGC • BKK
add
PSG Corporation PCL
Giá đóng cửa hôm trước
3,30 ฿
Mức chênh lệch một ngày
3,28 ฿ - 3,36 ฿
Phạm vi một năm
2,14 ฿ - 4,18 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
14,69 T THB
Số lượng trung bình
447,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 642,92 Tr | 9,12% |
Chi phí hoạt động | 76,62 Tr | -35,26% |
Thu nhập ròng | 72,02 Tr | -71,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,20 | -74,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 185,20 Tr | -6,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,13 T | -3,67% |
Tổng tài sản | 5,53 T | 13,24% |
Tổng nợ | 684,54 Tr | 72,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,45 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 72,02 Tr | -71,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -133,61 Tr | -5,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,48 Tr | 276,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,02 Tr | -157,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -160,74 Tr | -163,18% |
Dòng tiền tự do | 674,82 Tr | 486,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 4, 1981
Trang web
Nhân viên
78