Trang chủPSGO • IDX
add
Palma Serasih Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
202,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
198,00 Rp - 204,00 Rp
Phạm vi một năm
158,00 Rp - 290,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,81 NT IDR
Số lượng trung bình
802,51 N
Tỷ số P/E
8,60
Tỷ lệ cổ tức
3,96%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 731,39 T | 23,71% |
Chi phí hoạt động | 45,32 T | 6,38% |
Thu nhập ròng | 152,36 T | 49,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,83 | 20,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 233,93 T | 28,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 NT | -1,40% |
Tổng tài sản | 4,00 NT | 1,14% |
Tổng nợ | 1,27 NT | -16,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,73 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 152,36 T | 49,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,54 T | 3.153,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,89 T | 45,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,35 T | 34,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,70 T | 76,39% |
Dòng tiền tự do | -60,86 T | 41,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
4.037