Trang chủPSYGF • OTCMKTS
add
Psyence Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 73,97 N | -94,67% |
Thu nhập ròng | -63,87 N | 88,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -73,97 N | 94,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 505,42 N | -95,21% |
Tổng tài sản | 879,66 N | -92,64% |
Tổng nợ | 75,24 N | -93,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 804,42 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -63,87 N | 88,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 290,89 N | 125,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -313,57 N | -1.789,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,68 N | -100,29% |
Dòng tiền tự do | -30,84 N | 97,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
21