Trang chủPTHH • FRA
add
Path2 Hydrogen AG
Giá đóng cửa hôm trước
0,56 €
Mức chênh lệch một ngày
0,56 € - 0,56 €
Phạm vi một năm
0,40 € - 1,65 €
Giá trị vốn hóa thị trường
72,49 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,96 N | -3,73% |
Chi phí hoạt động | 1,72 Tr | 11,79% |
Thu nhập ròng | -1,94 Tr | 4,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,98 N | 0,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,57 Tr | -7,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,41 N | -54,80% |
Tổng tài sản | 24,13 Tr | 50,62% |
Tổng nợ | 11,36 Tr | 699,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,94 Tr | 4,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -517,45 N | 65,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 545,16 N | -62,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,71 N | 139,58% |
Dòng tiền tự do | -1,01 Tr | 17,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web