Trang chủPTM • TSE
add
Platinum Group Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,57 $
Mức chênh lệch một ngày
2,59 $ - 2,74 $
Phạm vi một năm
1,51 $ - 5,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
340,24 Tr CAD
Số lượng trung bình
166,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,67 Tr | 236,62% |
Thu nhập ròng | -1,99 Tr | -385,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,66 Tr | -245,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,68 Tr | 3.046,41% |
Tổng tài sản | 101,39 Tr | 109,17% |
Tổng nợ | 4,81 Tr | 130,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,99 Tr | -385,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,57 Tr | -120,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,76 Tr | 1.968,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,37 Tr | 5.497,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,52 Tr | 5.292,25% |
Dòng tiền tự do | 936,38 N | 174,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12