Trang chủPTRRY • OTCMKTS
add
PRIO Unsponsored ADR
Giá đóng cửa hôm trước
12,86 $
Mức chênh lệch một ngày
11,75 $ - 12,30 $
Phạm vi một năm
5,72 $ - 14,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
53,80 T BRL
Số lượng trung bình
142,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
PRIO3
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,25 T | 42,35% |
Chi phí hoạt động | -53,58 Tr | -165,77% |
Thu nhập ròng | -850,56 Tr | -112,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,00 | -108,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,93 | -111,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,42 T | 15,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -263,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,40 T | -14,90% |
Tổng tài sản | 64,18 T | 15,13% |
Tổng nợ | 38,40 T | 28,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 809,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -850,56 Tr | -112,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,02 T | -7,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,59 T | 4,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,24 T | 224,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,02 T | 22,61% |
Dòng tiền tự do | -9,62 T | -18,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
90