Trang chủPUAL • LON
add
Puma Alpha VCT PLC
Giá đóng cửa hôm trước
90,50 GBX
Phạm vi một năm
86,84 GBX - 105,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
32,70 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -780,00 N | -663,18% |
Chi phí hoạt động | 297,00 N | 19,28% |
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | -874,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 138,08 | 273,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,18 Tr | 12,71% |
Tổng tài sản | 32,63 Tr | 8,42% |
Tổng nợ | 1,03 Tr | 34,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | -874,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 248,00 N | 205,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -498,00 N | 59,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 848,50 N | 3,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 598,50 N | 192,08% |
Dòng tiền tự do | -673,12 N | -874,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019