Trang chủPUBC • OTCMKTS
add
PureBase Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,021 $
Phạm vi một năm
0,0021 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,42 Tr USD
Số lượng trung bình
44,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 231,10 N | -44,74% |
Thu nhập ròng | -347,05 N | 23,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -230,97 N | 44,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,63 N | 458,42% |
Tổng tài sản | 341,57 N | -57,93% |
Tổng nợ | 1,61 Tr | -27,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 277,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -204,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.214,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -347,05 N | 23,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -271,48 N | 22,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 377,81 N | 11,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 106,32 N | 1.411,04% |
Dòng tiền tự do | -137,15 N | 39,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
3