Trang chủPURA • IDX
add
Putra Rajawali Kencana Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
32,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
32,00 Rp - 33,00 Rp
Phạm vi một năm
10,00 Rp - 56,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
207,96 T IDR
Số lượng trung bình
5,80 Tr
Tỷ số P/E
35,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,92 T | 19,62% |
Chi phí hoạt động | 4,82 T | 100,85% |
Thu nhập ròng | 1,50 T | -27,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,67 | -39,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,02 T | -25,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,81 T | 486,79% |
Tổng tài sản | 640,66 T | 3,99% |
Tổng nợ | 130,71 T | 16,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 509,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,50 T | -27,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,11 T | -161,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 T | 95,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,76 T | 428,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,35 T | 28,88% |
Dòng tiền tự do | -22,22 T | -369,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
25