Trang chủPVLTF • OTCMKTS
add
Beijing Energy International Hldg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,35 T HKD
Số lượng trung bình
60,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,83 T | -2,35% |
Chi phí hoạt động | 1,34 T | 17,60% |
Thu nhập ròng | -166,00 Tr | -726,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,09 | -740,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 985,50 Tr | -25,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.531,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,16 T | 17,80% |
Tổng tài sản | 104,18 T | 1,67% |
Tổng nợ | 75,11 T | -5,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -166,00 Tr | -726,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.970