Trang chủPWDY • OTCMKTS
add
Powerdyne International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0044 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0038 $ - 0,0044 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,15 Tr USD
Số lượng trung bình
1,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 288,84 N | -24,87% |
Chi phí hoạt động | 194,82 N | -8,75% |
Thu nhập ròng | -19,72 N | 73,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,83 | 64,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,38 N | 3,96% |
Tổng tài sản | 341,92 N | 55,89% |
Tổng nợ | 846,88 N | 79,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -504,95 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,91 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,72 N | 73,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,70 N | 94,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,81 N | -78,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,11 N | 426,89% |
Dòng tiền tự do | 1,60 N | -94,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10