Trang chủPWRWELL • KLSE
add
Powerwell Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,67 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,66 RM - 0,67 RM
Phạm vi một năm
0,39 RM - 0,73 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
388,97 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,99 Tr
Tỷ số P/E
16,46
Tỷ lệ cổ tức
1,49%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,47 Tr | -4,06% |
Chi phí hoạt động | 4,41 Tr | -44,99% |
Thu nhập ròng | 7,02 Tr | -10,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,53 | -7,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,83 Tr | -9,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,34 Tr | -48,29% |
Tổng tài sản | 170,54 Tr | -6,69% |
Tổng nợ | 63,09 Tr | -31,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 580,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,02 Tr | -10,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,99 Tr | -62,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -214,00 N | -8,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,89 Tr | 212,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,03 Tr | -43,91% |
Dòng tiền tự do | 5,92 Tr | -86,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
258