Trang chủPX0 • FRA
add
Polarx Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0075 € - 0,0075 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,017 €
Giá trị vốn hóa thị trường
41,69 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 635,47 N | 46,55% |
Thu nhập ròng | -723,97 N | -51,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -634,18 N | -46,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,63 Tr | 306,64% |
Tổng tài sản | 47,46 Tr | 20,32% |
Tổng nợ | 286,26 N | 165,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,72 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -723,97 N | -51,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -617,33 N | -33,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,61 Tr | -128,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,64 Tr | 207,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,39 Tr | 1.649,62% |
Dòng tiền tự do | -2,96 Tr | -107,88% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
1