Trang chủPXED • NYSE
add
Phoenix Education Partners Inc
28,25 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
28,25 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 16:00:25 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,33 $
Mức chênh lệch một ngày
27,91 $ - 29,26 $
Phạm vi một năm
23,52 $ - 47,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,01 T USD
Số lượng trung bình
108,98 N
Tỷ số P/E
9,40
Tỷ lệ cổ tức
2,97%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 222,46 Tr | -0,42% |
Chi phí hoạt động | 101,30 Tr | 4,60% |
Thu nhập ròng | 10,78 Tr | -33,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,85 | -32,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,58 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,64 Tr | -13,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 201,37 Tr | — |
Tổng tài sản | 546,39 Tr | — |
Tổng nợ | 252,83 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 293,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,78 Tr | -33,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,89 Tr | -12,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,15 Tr | 117,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,71 Tr | 93,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,32 Tr | 141,08% |
Dòng tiền tự do | 45,41 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.600