Trang chủPXMBF • OTCMKTS
add
Paxman AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
3,50 $
Phạm vi một năm
3,50 $ - 3,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,15 T SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,05 Tr | 27,06% |
Chi phí hoạt động | 59,20 Tr | 51,56% |
Thu nhập ròng | -8,76 Tr | -171,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,06 | -156,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | -81,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,76 Tr | -49,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -214,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,83 Tr | 199,76% |
Tổng tài sản | 479,11 Tr | 110,85% |
Tổng nợ | 73,95 Tr | 16,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 405,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,76 Tr | -171,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,62 Tr | -38,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,63 Tr | -599,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,28 Tr | 166,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,70 Tr | -317,72% |
Dòng tiền tự do | 9,42 Tr | 30,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
144