Trang chủPXS • LON
add
Provexis plc
Giá đóng cửa hôm trước
1,03 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,96 GBX - 1,05 GBX
Phạm vi một năm
0,45 GBX - 1,55 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
23,58 Tr GBP
Số lượng trung bình
2,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 182,18 N | -53,60% |
Chi phí hoạt động | 239,55 N | 13,83% |
Thu nhập ròng | -155,12 N | -94,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -85,14 | -320,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 523,35 N | 9,44% |
Tổng tài sản | 841,84 N | 2,36% |
Tổng nợ | 230,95 N | -50,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 610,89 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -155,12 N | -94,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -93,76 N | -1.189,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,40 N | 213,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -92,37 N | -163,96% |
Dòng tiền tự do | -19,43 N | 9,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
2