Trang chủPYFA • IDX
add
Pyridam Farma Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
346,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
340,00 Rp - 358,00 Rp
Phạm vi một năm
173,00 Rp - 700,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,87 NT IDR
Số lượng trung bình
16,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 700,18 T | -7,75% |
Chi phí hoạt động | 177,50 T | 51,69% |
Thu nhập ròng | -13,85 T | 88,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,98 | 87,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,07 T | -93,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 91,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,89 T | -70,89% |
Tổng tài sản | 6,77 NT | 16,52% |
Tổng nợ | 5,79 NT | 21,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 985,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,85 T | 88,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,54 T | 81,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,24 T | -124,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,33 T | 104,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,33 T | 62,83% |
Dòng tiền tự do | 91,86 T | -16,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
2.341