Trang chủQ11 • FRA
add
Amaroq Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
1,19 €
Mức chênh lệch một ngày
1,14 € - 1,14 €
Phạm vi một năm
0,69 € - 1,93 €
Giá trị vốn hóa thị trường
25,67 Tr EUR
Số lượng trung bình
7,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,70 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 9,71 Tr | 154,04% |
Thu nhập ròng | -3,24 Tr | 40,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,29 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,17 Tr | 12,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,55 Tr | -52,32% |
Tổng tài sản | 354,52 Tr | 38,50% |
Tổng nợ | 74,41 Tr | 35,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 280,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 463,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,24 Tr | 40,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,40 Tr | -186,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,76 Tr | 27,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,44 Tr | -103,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,77 Tr | -275,37% |
Dòng tiền tự do | -30,17 Tr | -8,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web